extremely cheap
rất rẻThis store sells extremely cheap electronics.
Cửa hàng này bán đồ điện tử rất rẻ.
thông thường
Giá trị rất thấp, thường dưới mức trung bình hoặc kỳ vọng.
The food at this restaurant is extremely cheap, but the quality is questionable.
Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ, nhưng chất lượng có vẻ đáng nghi ngờ.
Thường dùng để mô tả giá cả thấp hơn mức bình thường, có thể liên quan đến chất lượng kém.
Cụm từ kết hợp
extremely cheap laborlao động rất rẻextremely cheap goodshàng hóa rất rẻ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ có giá thấp hơn bình thường, nhưng có thể liên quan đến chất lượng kém.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'extremely' (rất) và 'cheap' (rẻ), không có nguồn gốc đặc biệt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả giá cả thấp hơn mức bình thường, có thể mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng.
Phân tích từ
extremely
rất
adverbcheap
rẻ
adjectiveTừ Điển Anh Việt