extremely cheap

/ɪkˈstrimli tʃiːp/
rất rẻ

This store sells extremely cheap electronics.

Cửa hàng này bán đồ điện tử rất rẻ.


thông thường

Giá trị rất thấp, thường dưới mức trung bình hoặc kỳ vọng.

The food at this restaurant is extremely cheap, but the quality is questionable.

Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ, nhưng chất lượng có vẻ đáng nghi ngờ.

Thường dùng để mô tả giá cả thấp hơn mức bình thường, có thể liên quan đến chất lượng kém.

Cụm từ kết hợp

extremely cheap laborlao động rất rẻextremely cheap goodshàng hóa rất rẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ có giá thấp hơn bình thường, nhưng có thể liên quan đến chất lượng kém.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'extremely' (rất) và 'cheap' (rẻ), không có nguồn gốc đặc biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả giá cả thấp hơn mức bình thường, có thể mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng.

Phân tích từ

extremely
rất
adverb
+
cheap
rẻ
adjective
Từ Điển Anh Việt