extend

/ɪkˈstɛnd/
mở rộng

The company decided to extend its operations to new markets.

Công ty quyết định mở rộng hoạt động của mình đến các thị trường mới.


chung

Để kéo dài, kéo dài thời gian hoặc phạm vi của một sự vật, sự kiện hoặc quyền lợi.

The deadline was extended by two weeks.

Hạn cuối đã được kéo dài thêm hai tuần.

The bridge extends over the river.

Cầu kéo dài qua sông.

Có thể dùng với thời gian, không gian hoặc quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

extend an offermở rộng một lời đề nghịextend a deadlinekéo dài hạn cuốiextend an invitationmở rộng lời mời

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

extend a helping handcụm từ
cung cấp sự giúp đỡ

Mẹo hay

Sử dụng với thời gian

Khi dùng với thời gian, thường đi kèm với 'deadline' hoặc 'time'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng đối tượng mà bạn muốn kéo dài là phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extendere', có nghĩa là 'to stretch out'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với các danh từ như 'time', 'range', 'offer' hoặc 'invitation'.

Phân tích từ

ex-
ra, ra ngoài
prefix
+
-tend
cố gắng, hướng đến
root
Từ Điển Anh Việt