expression
biểu hiệnHer smile was an expression of pure joy.
Nụ cười của cô ấy là một biểu hiện của sự vui mừng thẳng thừng.
Biểu hiện của cảm xúc, ý kiến hoặc ý tưởng thông qua ngôn ngữ, biểu cảm hoặc hành động.
He used a facial expression to show his disagreement.
Anh ta dùng biểu cảm trên khuôn mặt để thể hiện sự không đồng ý của mình.
Thường dùng để mô tả cách một người thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến.
Cách diễn đạt hoặc thể hiện một ý tưởng bằng ngôn ngữ hoặc nghệ thuật.
The artist's expression of love in his paintings was profound.
Cách nghệ sĩ thể hiện tình yêu trong tranh của mình rất sâu sắc.
Dùng trong văn học hoặc nghệ thuật để mô tả cách diễn đạt một ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ 'expression' có thể dùng để mô tả cả cảm xúc lẫn cách diễn đạt một ý tưởng. Hãy chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ 'expression' thường liên quan đến các từ như 'emotion', 'feeling', 'art', và 'communication'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'expressio', có nghĩa là 'sự thể hiện' hoặc 'sự diễn đạt'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả cách một người thể hiện cảm xúc, ý kiến hoặc ý tưởng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến văn học.