explore thoroughly

/ɪkˈsplɔːr ˈθɜːrli/
khám phá kỹ lưỡng

Before buying the house, we explored the property thoroughly.

Trước khi mua nhà, chúng tôi đã khám phá kỹ lưỡng toàn bộ tài sản.


thông thường

Khám phá một cách chi tiết và kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào quan trọng.

The researchers explored the cave thoroughly to document all its geological features.

Các nhà nghiên cứu đã khám phá hang động kỹ lưỡng để ghi chép tất cả các đặc điểm địa chất của nó.

She explored the new software thoroughly before recommending it to her team.

Cô ấy đã khám phá kỹ lưỡng phần mềm mới trước khi giới thiệu nó cho đội của mình.

Thường dùng để mô tả việc điều tra, nghiên cứu hoặc khám phá một cách cẩn thận và chi tiết.

Cụm từ kết hợp

explore thoroughlykhám phá kỹ lưỡngthorough explorationsự khám phá kỹ lưỡng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

investigate thoroughlycụm từ
tìm hiểu kỹ lưỡng
examine in detailcụm từ
xem xét chi tiết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, du lịch, hoặc khi mua sắm để nhấn mạnh sự cẩn thận và chi tiết.

Quy tắc vàng

Không bỏ sót chi tiết

Khi dùng cụm từ này, hãy nhớ rằng nó nhấn mạnh sự cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'explore' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explorare' (khám phá), còn 'thoroughly' từ 'thorough' (kỹ lưỡng) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'þurh' (đến, qua).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, du lịch, hoặc việc mua sắm quan trọng.

Phân tích từ

explore
khám phá
root
+
thoroughly
kỹ lưỡng
adverb
Từ Điển Anh Việt