exhausted

/ɪɡˈzɔːstɪd/
mệt mỏi

She felt exhausted after the long hike.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau chuyến đi bộ dài.


thông thường

Cảm giác kiệt sức, không còn năng lượng; rất mệt.

He was completely exhausted by the night shift.

Anh ấy hoàn toàn mệt mỏi vì ca đêm.

Có thể dùng cho cả mệt thể chất và mệt tinh thần.

Cụm từ kết hợp

exhausted frommệt mỏi vìexhausted bymệt mỏi do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

exhausted to the point of collapsecụm từ
mệt đến mức không còn đứng được

Mẹo hay

Kết hợp với "after"

Thường dùng "exhausted after" để chỉ nguyên nhân gây mệt, ví dụ: "exhausted after running".

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin "exhaustus", quá khứ phân từ của "exhaurire" (rút ra, làm cạn).

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả mức độ mệt cực độ, thường kèm theo các từ chỉ nguyên nhân như "after", "by".

Từ Điển Anh Việt