exhausted
mệt mỏiShe felt exhausted after the long hike.
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau chuyến đi bộ dài.
thông thường
Cảm giác kiệt sức, không còn năng lượng; rất mệt.
He was completely exhausted by the night shift.
Anh ấy hoàn toàn mệt mỏi vì ca đêm.
Có thể dùng cho cả mệt thể chất và mệt tinh thần.
Cụm từ kết hợp
exhausted frommệt mỏi vìexhausted bymệt mỏi do
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Kết hợp với "after"
Thường dùng "exhausted after" để chỉ nguyên nhân gây mệt, ví dụ: "exhausted after running".
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin "exhaustus", quá khứ phân từ của "exhaurire" (rút ra, làm cạn).
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả mức độ mệt cực độ, thường kèm theo các từ chỉ nguyên nhân như "after", "by".
Từ Điển Anh Việt