exhaust oneself
mệt mỏiShe exhausted herself trying to finish the project on time.
Cô ấy mệt mỏi vì cố gắng hoàn thành dự án kịp hạn.
Làm cho bản thân mệt mỏi vì cố gắng quá sức hoặc làm quá nhiều việc.
After running a marathon, he completely exhausted himself.
Sau khi chạy marathon, anh ấy hoàn toàn mệt mỏi.
Don't exhaust yourself with too many responsibilities.
Đừng làm cho bản thân mệt mỏi vì quá nhiều trách nhiệm.
Thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Câu 'exhaust oneself' thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi do cố gắng quá sức, không dùng để mô tả mệt mỏi bình thường.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'exhaust'
'Exhaust oneself' là động từ phân tách, không dùng 'exhaust' một cách đơn lẻ để mô tả tình trạng mệt mỏi.
Nguồn gốc từ
Từ 'exhaust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhaustus', nghĩa là 'hết sức, cạn kiệt'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi do cố gắng quá sức hoặc làm quá nhiều việc.