excessively
quá mứcShe spends excessively on luxury items.
Cô ấy tiêu quá mức cho những đồ xa xỉ.
trang trọng
Một cách vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý; quá mức
He talks excessively about his achievements.
Anh ta nói quá mức về những thành tích của mình.
The government spends excessively on military equipment.
Chính phủ tiêu quá mức cho trang thiết bị quân sự.
Thường dùng để chỉ hành động hoặc mức độ vượt quá giới hạn hợp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'excessively' khi muốn nhấn mạnh mức độ vượt quá mức cần thiết, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'excessus' (vượt quá) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động hoặc mức độ vượt quá giới hạn hợp lý, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Phân tích từ
excess
quá mức
root-ively
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt