dysocracy

/dɪˈsɒkrəsi/

"dysocracy" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

chế độ độc tài

The country fell into dysocracy after the military coup.

Quốc gia rơi vào chế độ độc tài sau cuộc đảo chính.


"dysocracy" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Một chế độ chính trị trong đó quyền lực được nắm giữ bởi những người không có tư cách hợp pháp hoặc không được dân chúng ủng hộ, thường liên quan đến sự độc tài hoặc quyền lực bất hợp pháp.

Historical records show that dysocracy often leads to economic decline and social unrest.

Các tài liệu lịch sử cho thấy chế độ độc tài thường dẫn đến suy thoái kinh tế và bất ổn xã hội.

Từ này thường được sử dụng trong các phân tích chính trị hoặc lịch sử để mô tả các chế độ độc tài bất hợp pháp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dysocracy thường được sử dụng để mô tả các chế độ độc tài bất hợp pháp, không phải tất cả các chế độ độc tài đều được gọi là dysocracy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'dys-' (xấu) và '-kratos' (quyền lực), nghĩa là 'quyền lực xấu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài phân tích chính trị hoặc lịch sử để mô tả các chế độ độc tài bất hợp pháp.

Phân tích từ

dys-
xấu
prefix
+
-cracy
quyền lực
suffix
Từ Điển Anh Việt