dwelling

/ˈdwɛlɪŋ/
nhà ở

She lives in a small dwelling near the river.

Cô ấy sống trong một nhà ở nhỏ gần sông.


trang trọng

Một nơi ở, nhà hoặc căn hộ nơi người ta sống.

The old dwelling had a cozy fireplace.

Nhà ở cũ có một lò sưởi ấm cúng.

Thường dùng để chỉ một nơi ở lâu dài, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc một nơi ở khác.

Cụm từ kết hợp

permanent dwellingnhà ở lâu dàitemporary dwellingnhà ở tạm thờirural dwellingnhà ở nông thôn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'dwelling' để chỉ nơi ở lâu dài, không dùng cho nơi ở tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'dwelling', từ động từ 'dwell' (sống, ở).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một nơi ở lâu dài, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc một nơi ở khác. Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời như khách sạn hoặc trại.

Phân tích từ

dwell
sống, ở
root
+
-ing
đang, đang ở
suffix
Từ Điển Anh Việt