amount

/əˈmaʊnt/
số lượng

The amount of money in the bank account is increasing.

Số tiền trong tài khoản ngân hàng đang tăng lên.


chung

Số lượng hoặc số tiền của một vật gì đó.

She paid a large amount for the new car.

Cô ấy đã trả một số tiền lớn cho chiếc xe mới.

The amount of work to be done is overwhelming.

Số lượng công việc cần làm quá lớn.

Thường dùng để chỉ số lượng vật chất hoặc số tiền.

Cụm từ kết hợp

a large amountsố lượng lớna small amountsố lượng nhỏthe exact amountsố lượng chính xác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a considerable amountcụm từ
số lượng đáng kể
an unspecified amountcụm từ
số lượng không xác định

Mẹo hay

Sử dụng 'amount' với số lượng không đếm được

'Amount' thường dùng với các vật chất không đếm được như tiền, nước, bột, v.v.

Quy tắc vàng

Không dùng 'amount' với danh từ đếm được

Ví dụ: 'amount of books' (sai) → 'number of books' (đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'amount' có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'số tiền'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ số lượng vật chất hoặc số tiền. Có thể dùng với các từ như 'large', 'small', 'exact' để mô tả chi tiết hơn.

Phân tích từ

a-
một
prefix
+
-mount
số lượng
root
Từ Điển Anh Việt