delayed arrival

/dɪˈleɪd əˈraɪvl/
sự đến trễ

Due to the storm, the train's delayed arrival caused a lot of inconvenience.

Do cơn bão, sự đến trễ của chuyến tàu đã gây ra nhiều bất tiện.


trang trọng

sự kiện hoặc tình huống khi một người/vật đến muộn hơn dự kiến so với thời gian đã định.

The delayed arrival of the flight was announced over the loudspeaker.

Việc chuyến bay đến trễ đã được thông báo qua loa phóng thanh.

We apologize for any inconvenience caused by the delayed arrival of your order.

Chúng tôi xin lỗi vì bất tiện do sự đến trễ của đơn hàng của bạn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, vận tải, giao hàng, hoặc các sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

flight delayed arrivalsự đến trễ của chuyến baytrain delayed arrivalsự đến trễ của tàu hỏadelayed arrival noticethông báo đến trễ

Cụm từ liên quan

expected arrivalcụm từ
thời gian đến dự kiến
actual arrivalcụm từ
thời gian đến thực tế

Mẹo hay

Phân biệt 'delayed arrival' và 'late arrival'

'Delayed arrival' thường ám chỉ sự trì hoãn có nguyên nhân cụ thể (thời tiết, kỹ thuật), trong khi 'late arrival' chỉ đơn giản là đến muộn mà không cần lý do.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Khi thông báo 'delayed arrival', hãy luôn cung cấp lý do và thời gian ước tính mới để người nghe có thể sắp xếp công việc phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ 'delayed' (bị trì hoãn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'delaier' (trì hoãn), kết hợp với 'arrival' (sự đến) từ tiếng Anh cổ 'arrifan' (sự đến).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như thông báo giao thông, vận tải, hoặc dịch vụ khách hàng. Không nên nhầm lẫn với 'late arrival' (đến muộn) trong ngữ cảnh xã hội không chính thức.

Phân tích từ

delayed
bị trì hoãn
adjective
+
arrival
sự đến
noun
Từ Điển Anh Việt