delayed arrival
sự đến trễDue to the storm, the train's delayed arrival caused a lot of inconvenience.
Do cơn bão, sự đến trễ của chuyến tàu đã gây ra nhiều bất tiện.
sự kiện hoặc tình huống khi một người/vật đến muộn hơn dự kiến so với thời gian đã định.
The delayed arrival of the flight was announced over the loudspeaker.
Việc chuyến bay đến trễ đã được thông báo qua loa phóng thanh.
We apologize for any inconvenience caused by the delayed arrival of your order.
Chúng tôi xin lỗi vì bất tiện do sự đến trễ của đơn hàng của bạn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, vận tải, giao hàng, hoặc các sự kiện quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'delayed arrival' và 'late arrival'
'Delayed arrival' thường ám chỉ sự trì hoãn có nguyên nhân cụ thể (thời tiết, kỹ thuật), trong khi 'late arrival' chỉ đơn giản là đến muộn mà không cần lý do.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp
Khi thông báo 'delayed arrival', hãy luôn cung cấp lý do và thời gian ước tính mới để người nghe có thể sắp xếp công việc phù hợp.
Nguồn gốc từ
Từ 'delayed' (bị trì hoãn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'delaier' (trì hoãn), kết hợp với 'arrival' (sự đến) từ tiếng Anh cổ 'arrifan' (sự đến).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như thông báo giao thông, vận tải, hoặc dịch vụ khách hàng. Không nên nhầm lẫn với 'late arrival' (đến muộn) trong ngữ cảnh xã hội không chính thức.