Looking up...
The late arrival of the flight caused delays for all passengers.
Việc chuyến bay đến trễ đã gây chậm trễ cho tất cả hành khách.
hành động hoặc trạng thái đến muộn hơn thời gian dự kiến hoặc quy định
Due to the late arrival of the train, we missed our connecting bus.
Do chuyến tàu đến trễ, chúng tôi đã lỡ chuyến xe buýt nối chuyến.
The manager apologized for the late arrival of the meeting materials.
Người quản lý đã xin lỗi vì tài liệu cuộc họp đến trễ.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, công việc, hoặc các sự kiện có thời gian quy định.
'Late arrival' nhấn mạnh vào hành động đến muộn, trong khi 'delay' có thể chỉ sự trì hoãn chung (không nhất thiết là do đến muộn). Ví dụ: 'The train delay caused our late arrival at the station.'
Sử dụng 'late arrival' khi đề cập đến sự đến muộn trong các tình huống có thời gian cụ thể (ví dụ: chuyến bay, cuộc họp, lớp học). Tránh dùng cho những tình huống không có khung thời gian rõ ràng.
Tổ hợp từ 'late' (đến muộn) + 'arrival' (sự đến). 'Late' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læt', 'arrival' từ động từ 'arrive' (đến nơi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'arriver' (đến), xuất phát từ tiếng Latin 'arripere' (đến gần).
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo công việc, thông báo giao thông, hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng 'sự chậm trễ' trong một số trường hợp.