Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. late arrival

late arrival

/leɪt əˈraɪvl/
sự đến trễ

The late arrival of the flight caused delays for all passengers.

Việc chuyến bay đến trễ đã gây chậm trễ cho tất cả hành khách.


neutral

hành động hoặc trạng thái đến muộn hơn thời gian dự kiến hoặc quy định

Due to the late arrival of the train, we missed our connecting bus.

Do chuyến tàu đến trễ, chúng tôi đã lỡ chuyến xe buýt nối chuyến.

The manager apologized for the late arrival of the meeting materials.

Người quản lý đã xin lỗi vì tài liệu cuộc họp đến trễ.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, công việc, hoặc các sự kiện có thời gian quy định.

Cụm từ kết hợp

frequent late arrivalsự đến trễ thường xuyênlate arrival feephí đến trễreport late arrivalbáo cáo đến trễ

Từ đồng nghĩa

delaytardinessoverdue

Từ trái nghĩa

on timepunctualitytimely arrival

Cụm từ liên quan

on timecụm từ
đúng giờ
early arrivalcụm từ
sự đến sớm
traffic delaycụm từ
sự chậm trễ do giao thông

Mẹo hay

Phân biệt 'late arrival' và 'delay'

'Late arrival' nhấn mạnh vào hành động đến muộn, trong khi 'delay' có thể chỉ sự trì hoãn chung (không nhất thiết là do đến muộn). Ví dụ: 'The train delay caused our late arrival at the station.'

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Sử dụng 'late arrival' khi đề cập đến sự đến muộn trong các tình huống có thời gian cụ thể (ví dụ: chuyến bay, cuộc họp, lớp học). Tránh dùng cho những tình huống không có khung thời gian rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'late' (đến muộn) + 'arrival' (sự đến). 'Late' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læt', 'arrival' từ động từ 'arrive' (đến nơi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'arriver' (đến), xuất phát từ tiếng Latin 'arripere' (đến gần).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo công việc, thông báo giao thông, hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng 'sự chậm trễ' trong một số trường hợp.

Phân tích từ

late
đến muộn
adjective
+
arrival
sự đến
noun
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।