deferral

/dɪˈfɜːrəl/
sự hoãn lại

The deferral of the meeting was necessary due to scheduling conflicts.

Cuộc họp đã bị hoãn lại vì xung đột lịch trình.


trang trọng

Sự hoãn lại hoặc trì hoãn việc thực hiện một việc gì đó, thường là một quyết định, thanh toán hoặc sự kiện.

The company requested a deferral of the payment deadline.

Công ty đã yêu cầu hoãn hạn thanh toán.

The deferral of the election was controversial.

Sự hoãn bầu cử đã gây tranh cãi.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

payment deferralsự hoãn thanh toándeferral of actionsự hoãn hành độngdeferral requestyêu cầu hoãn lại

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'deferral' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn là 'delay'.

Nguồn gốc từ

Từ 'deferral' bắt nguồn từ động từ 'defer', có nghĩa là 'hoãn lại' hoặc 'trì hoãn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài chính hoặc pháp lý.

Phân tích từ

de-
nghĩa là 'hoãn lại' hoặc 'trì hoãn'
prefix
+
-fer
có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ferre' nghĩa là 'mang, mang lại'
root
+
-al
tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt