contemplate

/ˈkɒntəmpleɪt/
nghĩ kỹ, suy ngẫm

She sat quietly, contemplating her future.

Cô ấy ngồi im lặng, suy ngẫm về tương lai của mình.


trang trọngthông thường

Suy nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc tình huống, thường trong thời gian dài hoặc với sự chú ý sâu sắc.

He contemplated the consequences of his decision.

Anh ấy suy nghĩ kỹ về hậu quả của quyết định của mình.

She contemplated the stars, lost in thought.

Cô ấy ngắm trời sao, mải mê trong suy nghĩ.

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự suy nghĩ sâu sắc hoặc quyết định quan trọng.

Cụm từ kết hợp

contemplate doing somethingsuy nghĩ về việc làm gì đócontemplate a decisionsuy nghĩ về một quyết địnhcontemplate the futuresuy nghĩ về tương lai

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khác với 'consider', 'contemplate' nhấn mạnh sự suy nghĩ sâu sắc hơn và thường liên quan đến quyết định quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contemplari', có nghĩa là 'ngắm nhìn, quan sát'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khi cần suy nghĩ kỹ về một vấn đề quan trọng.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-templ-
ngắm nhìn, quan sát
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt