colored

/ˈkʌl.ərd/
có màu

She bought a colored pencil set for her art class.

Cô ấy mua một bộ bút chì có màu cho lớp học nghệ thuật của mình.


thông thường

Có màu, không phải màu trắng hoặc trong suốt.

The artist used colored paints to create a vibrant landscape.

Nhà nghệ sĩ sử dụng sơn có màu để tạo ra một cảnh quan sống động.

Thường dùng để mô tả vật có màu sắc rõ ràng.

historical

Có màu da không phải là da trắng (dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc lịch sử).

The colored community faced many challenges during segregation.

Cộng đồng người da màu đã gặp phải nhiều thử thách trong thời kỳ phân biệt chủng tộc.

Từ này có thể mang ý nghĩa lịch sử và xã hội, đặc biệt là trong ngữ cảnh của lịch sử Mỹ.

Cụm từ kết hợp

colored pencilbút chì có màucolored glasskính có màucolored lightsđèn có màu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'colored' trong ngữ cảnh xã hội có thể gây xúc động, nên sử dụng từ 'people of color' thay thế.

Quy tắc vàng

Từ vựng lịch sử

Từ 'colored' trong tiếng Anh có thể mang ý nghĩa lịch sử và xã hội, nên cần sử dụng với sự cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Từ 'colored' bắt nguồn từ tiếng Anh 'color' (màu sắc) với hậu tố '-ed' để chỉ trạng thái có màu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'colored' thường dùng để mô tả vật có màu. Trong ngữ cảnh lịch sử, nó có thể dùng để chỉ người da màu, nhưng hiện nay từ này có thể gây xúc động và nên sử dụng từ 'people of color' thay thế.

Phân tích từ

color
màu sắc
root
+
-ed
trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt