challenge
thử tháchThis exam is a real challenge for me.
Bài kiểm tra này thực sự là một thử thách đối với tôi.
một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi nỗ lực đặc biệt để vượt qua
Climbing Mount Everest is a huge challenge.
Leo núi Everest là một thử thách lớn.
Thường dùng cho các tình huống khó khăn về thể chất, tinh thần hoặc công việc.
lời thách thức, sự thách đấu
She accepted his challenge to a tennis match.
Cô ấy chấp nhận lời thách đấu của anh ấy trong trận đấu quần vợt.
vấn đề hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi giải pháp sáng tạo
The software team faced a technical challenge in optimizing the app.
Nhóm phát triển phần mềm đối mặt với một thử thách kỹ thuật trong việc tối ưu hóa ứng dụng.
nghi ngờ tính hợp lệ hoặc đúng đắn của điều gì đó
The scientist challenged the results of the experiment.
Nhà khoa học nghi ngờ kết quả của thí nghiệm.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'challenge' và 'difficulty'
'Challenge' nhấn mạnh vào sự nỗ lực và khả năng vượt qua, trong khi 'difficulty' chỉ đơn thuần nói đến sự khó khăn. Ví dụ: 'The puzzle is a challenge' (Câu đố này là một thử thách) ngụ ý rằng người giải có thể vượt qua, trong khi 'The puzzle is difficult' (Câu đố này khó) chỉ mô tả tính chất.
Quy tắc vàng
Dùng 'challenge' như động từ
Khi dùng 'challenge' như động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'to' (thách thức ai làm gì) hoặc 'with' (nghi ngờ điều gì). Ví dụ: 'She challenged him to a race' (Cô ấy thách thức anh ấy chạy đua) hoặc 'The lawyer challenged the witness's testimony' (Luật sư nghi ngờ lời khai của nhân chứng).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp *chalenge* (thời Trung Cổ), xuất phát từ tiếng Latinh *calumnia* (sự vu khống, cáo buộc sai), sau đó phát triển thành nghĩa 'thách thức' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Từ này vừa là danh từ vừa là động từ. Khi dùng như động từ, nó có thể mang nghĩa 'thách thức' (yêu cầu ai đó làm điều gì khó khăn) hoặc 'nghi ngờ' (trong ngữ cảnh học thuật/pháp lý).