test

/tɛst/
bài kiểm tra

We have a math test tomorrow.

Ngày mai chúng ta có bài kiểm tra toán.


chung

bài kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng

She passed the driving test on her first try.

Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe ngay lần đầu tiên.

The company conducted a test of the new software.

Công ty đã tiến hành bài kiểm tra phần mềm mới.

Có thể dùng cho nhiều lĩnh vực: học tập, công việc, kỹ thuật, y tế.

Kỹ thuậtCông nghệY học
chuyên ngành

kiểm tra chất lượng hoặc hiệu suất

The engineer ran a stress test on the bridge.

Kỹ sư đã tiến hành bài kiểm tra sức chịu tải cho cây cầu.

The lab conducted a blood test for infection.

Phòng thí nghiệm đã tiến hành xét nghiệm máu để kiểm tra nhiễm trùng.

Trong y tế, thường dịch là 'xét nghiệm'.

chung

thử nghiệm (để đánh giá)

They tested the new product before launch.

Họ đã thử nghiệm sản phẩm mới trước khi ra mắt.

Thường đi với giới từ 'on' (thử nghiệm trên cái gì).

Cụm từ kết hợp

take a testlàm bài kiểm trapass a testvượt qua bài kiểm trafail a testtrượt bài kiểm trablood testxét nghiệm máustress testbài kiểm tra sức chịu tải

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'test', 'exam', 'quiz'

'Test' là thuật ngữ chung nhất, có thể là bài kiểm tra nhỏ hay lớn. 'Exam' thường chỉ bài kiểm tra quan trọng (thi giữa kỳ, cuối kỳ). 'Quiz' là bài kiểm tra ngắn, không chính thức, thường trong lớp học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'test' (thế kỷ 14), vay mượn từ tiếng Latin 'testum' (vỏ sò, sau đó dùng để chỉ bình đựng đồ vật quý giá), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testa' (vỏ, bình đất nung). Nghĩa ban đầu liên quan đến 'bình gốm' dùng để nung kim loại, sau đó mở rộng sang nghĩa 'thử nghiệm' (thế kỷ 16).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'test' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ 'on' (test on something) hoặc 'for' (test for something). Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'bài kiểm tra', 'xét nghiệm', 'thử nghiệm', hoặc 'kiểm tra'.

Từ Điển Anh Việt