can do
có thể làm đượcShe's confident that she can do the job.
Cô ấy tự tin rằng cô ấy có thể làm được công việc đó.
thông thường
Có khả năng hoặc có thể thực hiện một việc gì đó.
With enough practice, you can do anything.
Với đủ luyện tập, bạn có thể làm được bất cứ điều gì.
He believes he can do the project on time.
Anh ấy tin rằng anh ấy có thể hoàn thành dự án kịp thời.
Thường dùng để diễn tả khả năng hoặc quyết tâm thực hiện một việc.
Cụm từ kết hợp
can do attitudethái độ tích cực
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'can do' để diễn tả khả năng hoặc quyết tâm, không dùng để diễn tả việc đã làm.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'can' (có thể) và 'do' (làm).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống thể hiện khả năng hoặc quyết tâm.
Phân tích từ
can
có thể
modal verbdo
làm
verbTừ Điển Anh Việt