can do attitude
tính cách tích cực và quyết tâmWith a can do attitude, she tackled every challenge at work.
Với tinh thần tích cực, cô ấy đối phó với mọi thách thức tại công việc.
Tính cách tích cực, quyết tâm và sẵn sàng đối phó với mọi thách thức.
The team's can do attitude helped them win the project.
Tinh thần tích cực của đội làm cho họ giành được dự án.
A can do attitude is essential for entrepreneurs.
Tinh thần tích cực là điều cần thiết cho những người kinh doanh.
Thường dùng để mô tả người có tinh thần tích cực và quyết tâm giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Thường dùng để mô tả người có tinh thần tích cực và quyết tâm giải quyết vấn đề.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'can do' (có thể làm được) và 'attitude' (tính cách).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc giải quyết vấn đề, nhấn mạnh sự tích cực và quyết tâm.