camping

/ˈkæmpɪŋ/
đi cắm trại

We enjoyed camping in the mountains last weekend.

Chúng tôi rất thích đi cắm trại trên núi cuối tuần vừa qua.


thông thường

Hoạt động nghỉ ngơi ngoài trời, thường ở trong lều hoặc lều trại, thường ở những nơi thiên nhiên như rừng, núi hoặc bờ biển.

Camping is a great way to connect with nature.

Đi cắm trại là cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.

They bought new camping gear before their trip.

Họ mua đồ trang bị cắm trại mới trước khi đi du lịch.

Thường liên quan đến việc mang theo lều, túi ngủ, và đồ dùng khác để sống ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

go campingđi cắm trạicamping sitekhu cắm trạicamping gearđồ trang bị cắm trại

Cụm từ liên quan

glampingcụm từ
cắm trại sang trọng

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ 'camping' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí ngoài trời, không liên quan đến việc cắm trại trong chiến tranh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'camp' (trại) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hoạt động giải trí ngoài trời.

Từ Điển Anh Việt