Looking up...
I don't like coffee, but then again, I haven't tried the new blend.
Tôi không thích cà phê, nhưng lại tôi chưa thử loại pha mới này.
Dùng để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó, thường để chỉ ra một quan điểm khác hoặc một điều cần xem xét.
She's not very outgoing, but then again, she's been through a lot.
Cô ấy không quá mở mang, nhưng lại cô ấy đã trải qua rất nhiều việc.
It's expensive, but then again, quality comes at a price.
Đó rất đắt, nhưng lại chất lượng thì phải trả giá.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh một quan điểm khác hoặc một điều cần xem xét.
Bạn có thể sử dụng "but then again" trong các cuộc trò chuyện thông thường để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó.
Hãy sử dụng "but then again" khi bạn muốn bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó, không phải để bắt đầu một câu mới.
Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng cấu trúc này đã được sử dụng trong tiếng Anh trong nhiều thế kỷ để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh một quan điểm khác hoặc một điều cần xem xét. Có thể được sử dụng để chỉ ra một điều trái ngược hoặc một điều cần xem xét khác.