Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. but then again

but then again

/bʌt ðɛn əˈɡɛn/
nhưng lại

I don't like coffee, but then again, I haven't tried the new blend.

Tôi không thích cà phê, nhưng lại tôi chưa thử loại pha mới này.


thông thường

Dùng để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó, thường để chỉ ra một quan điểm khác hoặc một điều cần xem xét.

She's not very outgoing, but then again, she's been through a lot.

Cô ấy không quá mở mang, nhưng lại cô ấy đã trải qua rất nhiều việc.

It's expensive, but then again, quality comes at a price.

Đó rất đắt, nhưng lại chất lượng thì phải trả giá.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh một quan điểm khác hoặc một điều cần xem xét.

Cụm từ kết hợp

but then againnhưng lạibut thennhưng lại

Từ đồng nghĩa

howeverneverthelesson the other hand

Từ trái nghĩa

in additionmoreoverfurthermore

Cụm từ liên quan

on the other handcụm từ
ngược lại
howevercụm từ
nhưng

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng "but then again" trong các cuộc trò chuyện thông thường để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng "but then again" khi bạn muốn bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó, không phải để bắt đầu một câu mới.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng cấu trúc này đã được sử dụng trong tiếng Anh trong nhiều thế kỷ để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh một quan điểm khác hoặc một điều cần xem xét. Có thể được sử dụng để chỉ ra một điều trái ngược hoặc một điều cần xem xét khác.

Phân tích từ

but
nhưng
conjunction
+
then
rồi
adverb
+
again
lại
adverb
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।