Looking up...
The businessman signed a new contract with the international company.
Doanh nhân đã ký hợp đồng mới với công ty quốc tế.
Người điều hành hoặc sở hữu doanh nghiệp, thường tham gia vào các hoạt động thương mại, đầu tư hoặc quản lý.
A successful businessman knows how to adapt to market changes.
Một doanh nhân thành công biết cách thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Thường ám chỉ nam giới, nhưng có thể dùng chung cho cả nam và nữ (businessperson).
Doanh nhân (businessman) thường ám chỉ người điều hành doanh nghiệp hiện có, trong khi doanh nhân khởi nghiệp (entrepreneur) thường nhấn mạnh vào việc sáng lập và phát triển doanh nghiệp mới.
Từ 'businessman' thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh chính thức hoặc truyền thống. Trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không phân biệt giới tính, nên dùng 'businessperson' hoặc 'entrepreneur'.
Từ ghép giữa 'business' (kinh doanh) và 'man' (người đàn ông), xuất hiện vào thế kỷ 18. Ban đầu chỉ ám chỉ nam giới, nhưng ngày nay có thể dùng chung cho mọi giới tính.
Từ này có thể mang tính trang trọng hoặc trung lập. Trong ngữ cảnh xã hội, đôi khi bị giới hạn bởi giới tính (nam giới) mặc dù không chính thức. Sử dụng 'businessperson' để tránh phân biệt giới tính.