business entity
đơn vị kinh doanhA corporation is a common type of business entity.
Công ty cổ phần là một loại đơn vị kinh doanh phổ biến.
Một tổ chức hoặc đơn vị hoạt động với mục đích kinh doanh, bao gồm công ty, doanh nghiệp, hoặc tổ chức khác có hoạt động thương mại.
This business entity was registered under the new tax laws.
Đơn vị kinh doanh này đã được đăng ký theo luật thuế mới.
Trong pháp lý, 'business entity' thường đề cập đến các hình thức tổ chức kinh doanh hợp pháp như công ty, hợp danh, hoặc doanh nghiệp cá nhân.
Một tổ chức kinh doanh có thể là công ty, doanh nghiệp, hoặc tổ chức kinh tế hoạt động để kiếm lợi nhuận.
Small business entities often struggle with regulatory compliance.
Các đơn vị kinh doanh nhỏ thường gặp khó khăn trong việc tuân thủ quy định pháp luật.
Trong kinh doanh, thuật ngữ này thường được sử dụng để nói về các tổ chức kinh tế có hoạt động thương mại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong văn bản pháp lý, hãy sử dụng 'business entity' để đề cập đến các tổ chức kinh doanh hợp pháp.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'legal entity'
'Business entity' thường đề cập đến các tổ chức kinh doanh, còn 'legal entity' có thể bao gồm cả tổ chức phi lợi nhuận.
Nguồn gốc từ
Từ 'business' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bisinesse' (công việc, giao dịch), còn 'entity' từ tiếng Latin 'entitas' (sự tồn tại).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'business entity' thường đề cập đến các hình thức tổ chức kinh doanh hợp pháp như công ty, hợp danh, hoặc doanh nghiệp cá nhân. Trong kinh doanh, thuật ngữ này thường được sử dụng để nói về các tổ chức kinh tế có hoạt động thương mại.