buddy

/ˈbʌdi/
bạn thân

He's my best buddy since childhood.

Anh ấy là bạn thân của tôi từ nhỏ.


thông thường

Người bạn thân, người bạn thân thiết hoặc đồng nghiệp.

We went to the movies with our buddies.

Chúng tôi đi xem phim với những bạn thân của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

best buddybạn thân nhấtbuddy systemhệ thống bạn đồng hành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

buddy upđộng từ cụm
tạo thành nhóm bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'buddy' thường dùng để gọi bạn thân hoặc đồng nghiệp thân thiết, không dùng trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ 'brother' (anh em) và 'bud' (người bạn thân).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.

Từ Điển Anh Việt