Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brush

brush

/brʌʃ/
bút chải

She uses a brush to clean her teeth.

Cô ấy dùng bút chải để chải răng.


thông thường

Một vật dụng có nhiều sợi chải hoặc lông, thường được sử dụng để chải tóc, răng, hoặc dọn dẹp.

He brushed his hair before going out.

Anh ấy chải tóc trước khi ra ngoài.

She brushed the dust off her clothes.

Cô ấy chải bụi ra khỏi quần áo của mình.

Từ này có thể dùng làm danh từ hoặc động từ.

thông thường

Động từ chỉ hành động chải, quét, hoặc xoa nhẹ.

He brushed past her without saying a word.

Anh ấy đi qua bên cạnh cô ấy mà không nói một lời.

She brushed the crumbs off the table.

Cô ấy quét những mảnh bánh mì ra khỏi bàn.

Có thể dùng để chỉ hành động chạm nhẹ hoặc bỏ qua.

Cụm từ kết hợp

brush teethchải răngbrush hairchải tócbrush offbỏ qua, từ chối

Từ đồng nghĩa

combsweepwipedismiss

Từ trái nghĩa

leaveignore

Cụm từ liên quan

brush up onđộng từ cụm
nâng cao kỹ năng
brush withcụm từ
có liên quan đến

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'brush' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

Từ 'brush' có thể là danh từ (vật dụng) hoặc động từ (hành động chải, quét).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'brush' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'brosse' (bút chải).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

brush
chải, quét
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।