brutal

/ˈbruːtl̩/
hành động tàn bạo, khắc nghiệt

The brutal winter made survival difficult for the animals.

Mùa đông khắc nghiệt đã khiến sự sống của động vật trở nên khó khăn.


thông thường

Hành động tàn bạo, khắc nghiệt, gây đau đớn hoặc gây tổn thương nghiêm trọng.

The brutal truth about the situation was hard to accept.

Sự thật khắc nghiệt về tình hình đó khó để chấp nhận.

Thường dùng để mô tả hành động tàn bạo, khắc nghiệt hoặc điều kiện khó khăn.

thông thường

Trong thể thao, 'brutal' có thể dùng để mô tả một trận đấu khốc liệt hoặc một cú đánh mạnh mẽ.

The brutal tackle left the player injured.

Cú chặn khốc liệt đó đã khiến cầu thủ bị thương.

Trong ngữ cảnh thể thao, từ này thường dùng để mô tả các hành động mạnh mẽ hoặc khốc liệt.

Cụm từ kết hợp

brutal honestysự thẳng thắn tàn bạobrutal truthsự thật khắc nghiệtbrutal conditionsđiều kiện khắc nghiệt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

brutal honestycụm từ
sự thẳng thắn tàn bạo
brutal truthcụm từ
sự thật khắc nghiệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'brutal' thường dùng để mô tả hành động tàn bạo, khắc nghiệt hoặc điều kiện khó khăn. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá mức

Từ 'brutal' có thể gây ấn tượng mạnh, nên hãy sử dụng nó khi cần thiết và tránh sử dụng quá mức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'brutus' có nghĩa là 'ngu dốt, tàn bạo'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hành động tàn bạo, khắc nghiệt hoặc điều kiện khó khăn. Trong ngữ cảnh thể thao, nó có thể dùng để mô tả các hành động mạnh mẽ hoặc khốc liệt.

Phân tích từ

brut-
ngu dốt, tàn bạo
root
+
-al
hành động hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt