Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bite off more than one can chew

bite off more than one can chew

/ˌbaɪt ˌɒf mɔːr ðæn wʌn kæn tʃuː/◆thành ngữ
làm quá sức mình

I bit off more than I could chew by taking on three extra projects at work.

Tôi đã làm quá sức mình khi nhận ba dự án phụ thêm ở chỗ làm.


◆ Nghĩa thực sự
Làm quá sức mình, nhận trách nhiệm vượt quá khả năng thực hiện.
¶ Nghĩa đen
Cắn một miếng thức ăn quá lớn so với khả năng nhai của mình.
Phân tích nghĩa đen
bite offcắn một miếng+more than one can chewnhiều hơn khả năng nhai của mình
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người cố gắng nhai một miếng thức ăn quá to, dẫn đến khó khăn trong việc nuốt hoặc thậm chí bị nghẹn. Điều này tượng trưng cho việc nhận quá nhiều trách nhiệm cùng lúc, khiến bản thân bị quá tải.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên văn phòng nhận ba dự án cùng lúc, dẫn đến việc không thể hoàn thành đúng hạn và phải thức đêm làm việc. Bạn có thể nói: 'Anh ấy đã cắn nhiều hơn mình nhai nổi khi nhận tất cả những dự án đó.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây về sự khiêm tốn và biết giới hạn bản thân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá đúng khả năng của mình trước khi nhận trách nhiệm.
thông thường

Làm quá sức mình, nhận trách nhiệm vượt quá khả năng thực hiện.

Don’t bite off more than you can chew—just focus on one thing at a time.

Đừng làm quá sức mình—hãy tập trung vào một việc tại một thời điểm thôi.

She bit off more than she could chew by agreeing to organize the entire conference.

Cô ấy đã làm quá sức mình khi đồng ý tổ chức toàn bộ hội nghị.

Thường dùng để cảnh báo ai đó không nên nhận quá nhiều trách nhiệm cùng lúc.

Cụm từ kết hợp

biting off more than one can chewlàm quá sức mình

Từ đồng nghĩa

overcommittake on too muchoverreachspread oneself too thin

Từ trái nghĩa

know one's limitsplay it safestick to what one can handle

Cụm từ liên quan

bite off more than one can chewthành ngữ
làm quá sức mình
in over one's headthành ngữ
vướng vào việc vượt quá khả năng
bite the bulletthành ngữ
chấp nhận đương đầu với khó khăn

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi khuyên bảo ai đó, bạn có thể kết hợp thành ngữ này với 'Don't...' hoặc 'Be careful not to...' để nhấn mạnh lời khuyên. Ví dụ: 'Don’t bite off more than you can chew with that project!'

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng thành ngữ này?

Dùng khi ai đó nhận quá nhiều trách nhiệm hoặc cam kết vượt quá khả năng của họ, dẫn đến căng thẳng hoặc thất bại. Không dùng trong ngữ cảnh thể chất (như thực sự cắn quá nhiều thức ăn).

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc nhai thức ăn quá lớn so với khả năng nhai của mình, dẫn đến khó khăn trong việc tiêu hóa. Thành ngữ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19, ám chỉ việc nhận trách nhiệm vượt quá khả năng.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc cuộc sống hàng ngày để khuyên bảo ai đó không nên tham lam nhận quá nhiều việc cùng lúc. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।