Looking up...
I bit off more than I could chew by taking on three extra projects at work.
Tôi đã làm quá sức mình khi nhận ba dự án phụ thêm ở chỗ làm.
Làm quá sức mình, nhận trách nhiệm vượt quá khả năng thực hiện.
Don’t bite off more than you can chew—just focus on one thing at a time.
Đừng làm quá sức mình—hãy tập trung vào một việc tại một thời điểm thôi.
She bit off more than she could chew by agreeing to organize the entire conference.
Cô ấy đã làm quá sức mình khi đồng ý tổ chức toàn bộ hội nghị.
Thường dùng để cảnh báo ai đó không nên nhận quá nhiều trách nhiệm cùng lúc.
Khi khuyên bảo ai đó, bạn có thể kết hợp thành ngữ này với 'Don't...' hoặc 'Be careful not to...' để nhấn mạnh lời khuyên. Ví dụ: 'Don’t bite off more than you can chew with that project!'
Dùng khi ai đó nhận quá nhiều trách nhiệm hoặc cam kết vượt quá khả năng của họ, dẫn đến căng thẳng hoặc thất bại. Không dùng trong ngữ cảnh thể chất (như thực sự cắn quá nhiều thức ăn).
Hình ảnh xuất phát từ việc nhai thức ăn quá lớn so với khả năng nhai của mình, dẫn đến khó khăn trong việc tiêu hóa. Thành ngữ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19, ám chỉ việc nhận trách nhiệm vượt quá khả năng.
Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc cuộc sống hàng ngày để khuyên bảo ai đó không nên tham lam nhận quá nhiều việc cùng lúc. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng.