Looking up...
This book belongs to me.
Quý sách này thuộc về tôi.
Thuộc về hoặc là một phần của ai đó hoặc cái gì đó.
The keys belong to the new manager.
Chìa khóa thuộc về quản lý mới.
Thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc liên kết với một đối tượng hoặc nhóm.
Có cảm giác thuộc về một nơi hoặc nhóm.
She feels like she belongs in this community.
Cô ấy cảm thấy mình thuộc về cộng đồng này.
Dùng để mô tả sự kết nối cảm xúc hoặc xã hội.
Từ 'belong' có thể được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc liên kết cảm xúc. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Từ 'belong' thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc liên kết với một đối tượng hoặc nhóm.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'belongian', có nghĩa là 'thuộc về'.
Từ 'belong' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự kết nối cảm xúc hoặc xã hội.