belatedly

/bɪˈleɪtɪdli/
muộn

She sent her birthday wishes belatedly.

Cô ấy đã gửi lời chúc sinh nhật muộn.


trang trọng

Một cách chậm trễ, sau thời hạn hoặc sau khi đã quá hạn.

The payment was made belatedly due to administrative delays.

Thanh toán đã được thực hiện muộn do sự chậm trễ trong thủ tục hành chính.

Thường được sử dụng để mô tả việc hoàn thành một việc gì đó sau thời hạn hoặc quá hạn.

Cụm từ kết hợp

belatedly realizedthấy rõ saubelatedly receivednhận muộn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'belatedly' khi muốn nhấn mạnh tính chậm trễ của một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'belated', có nghĩa là 'muộn, chậm trễ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc hoàn thành một việc gì đó sau thời hạn.

Phân tích từ

belated
muộn, chậm trễ
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt