Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. belated action

belated action

/bɪˈleɪtɪd ˈækʃən/
hành động muộn màng

The company took belated action to address the safety violations after the accident.

Công ty đã thực hiện hành động muộn màng để khắc phục các vi phạm an toàn sau vụ tai nạn.


trang trọng

hành động được thực hiện sau khi đã quá trễ hoặc sau khi sự việc đã xảy ra, thường nhằm mục đích khắc phục hậu quả.

The government's belated action in implementing the policy led to public criticism.

Hành động muộn màng của chính phủ trong việc thực thi chính sách đã dẫn đến sự chỉ trích của công chúng.

It's better to take preventive measures than to rely on belated action.

Tốt hơn là nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa hơn là dựa vào hành động muộn màng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc quản lý để chỉ sự chậm trễ trong hành động.

Cụm từ kết hợp

take belated actionthực hiện hành động muộn màngbelated legal actionhành động pháp lý muộn màngbelated responsephản ứng muộn màng

Từ đồng nghĩa

delayed actionlate responseoverdue actionretroactive action

Từ trái nghĩa

timely actionprompt actionproactive measure

Cụm từ liên quan

too little, too latethành ngữ
quá ít, quá muộn
close the barn door after the horse has boltedthành ngữ
khóa cửa chuồng sau khi ngựa đã chạy mất

Mẹo hay

Phân biệt 'belated' và 'delayed'

'Belated' thường ngụ ý sự chậm trễ có chủ đích hoặc thiếu trách nhiệm, trong khi 'delayed' chỉ đơn thuần là sự trì hoãn về thời gian. Ví dụ: 'a belated apology' (lời xin lỗi muộn màng do thiếu trách nhiệm) vs. 'a delayed flight' (chuyến bay bị trì hoãn do thời tiết).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'belated action'

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ trong hành động có chủ đích hoặc thiếu trách nhiệm, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc quản lý. Tránh sử dụng cho những tình huống bị trì hoãn do khách quan (thời tiết, sự cố kỹ thuật).

Nguồn gốc từ

Từ 'belated' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'belate' (thêm hậu tố '-ed' để tạo thành tính từ), nghĩa gốc là 'làm chậm trễ'. 'Action' xuất phát từ tiếng Latin 'actio', nghĩa là 'hành động'. Sự kết hợp thành 'belated action' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, ban đầu trong ngữ cảnh pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự chậm trễ hoặc thiếu trách nhiệm trong hành động.

Phân tích từ

belated
muộn màng, chậm trễ
adjective
+
action
hành động
noun
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।