close the barn door after the horse has bolted
quá muộn để sửa chữaThey finally decided to improve security after the data breach, but it was like closing the barn door after the horse has bolted.
Họ cuối cùng cũng quyết định tăng cường bảo mật sau vụ lộ dữ liệu, nhưng đó là chuyện quá muộn rồi.
Hành động sửa chữa hoặc phòng ngừa quá muộn, khi thiệt hại đã xảy ra hoặc tình huống đã trở nên không thể cứu vãn.
The company installed antivirus software only after the virus had spread through the network—it was closing the barn door after the horse had bolted.
Công ty cài đặt phần mềm diệt virus chỉ sau khi virus đã lan khắp mạng lưới—đó là chuyện sửa chữa quá muộn.
She started exercising after her doctor told her she had a heart attack risk, but it was closing the barn door after the horse had bolted.
Cô ấy bắt đầu tập thể dục sau khi bác sĩ nói cô ấy có nguy cơ bị đau tim, nhưng đó là chuyện quá muộn rồi.
Thường được dùng để chỉ những biện pháp phòng ngừa hoặc khắc phục được thực hiện khi đã quá trễ, không còn hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Hãy sử dụng idiom này khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động phòng ngừa hoặc khắc phục được thực hiện quá muộn, không còn hiệu quả. Ví dụ: 'They finally apologized after the scandal broke, but it was closing the barn door after the horse had bolted.'
Quy tắc vàng
Phân biệt với các idiom tương tự
'Close the barn door after the horse has bolted' nhấn mạnh sự phòng ngừa quá muộn, trong khi 'too little, too late' chỉ đơn giản là hành động không đủ hoặc đến quá trễ. Idiom này thường đi kèm với hình ảnh con ngựa đã chạy mất (thiệt hại đã xảy ra).
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ một câu chuyện ngụ ngôn phương Tây, trong đó người nông dân nhận ra ngựa đã chạy mất sau khi đóng cửa chuồng. Câu chuyện nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phòng ngừa trước khi xảy ra thiệt hại.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong các tình huống cá nhân, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ sự chậm trễ trong hành động phòng ngừa. Có thể mang sắc thái châm biếm hoặc chỉ trích.