be understanding

/biː ʌnˈdɜːstændɪŋ/
hiểu biết, thông cảm

She is always understanding when I'm stressed.

Cô ấy luôn hiểu biết khi tôi căng thẳng.


thông thường

Có khả năng hiểu và thông cảm với cảm xúc, tình huống hoặc quan điểm của người khác.

Being understanding helps in maintaining healthy relationships.

Sự hiểu biết giúp duy trì mối quan hệ lành mạnh.

He was very understanding when I told him about my problems.

Anh ấy rất thông cảm khi tôi kể cho anh nghe về những vấn đề của mình.

Thường dùng để mô tả sự thông cảm và sự hiểu biết trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

be understanding ofhiểu biết vềshow understandingbiểu lộ sự hiểu biết

Cụm từ liên quan

show understandingcụm từ
biểu lộ sự hiểu biết
lack of understandingcụm từ
sự thiếu hiểu biết

Mẹo hay

Sử dụng trong mối quan hệ

Câu này thường dùng để mô tả sự thông cảm và sự hiểu biết trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự hiểu biết chuyên môn hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'understanding' (sự hiểu biết), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thông cảm và sự hiểu biết trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội. Có thể dùng trong các tình huống như quan hệ tình cảm, gia đình, hoặc làm việc nhóm.

Phân tích từ

be
là
verb
+
understanding
sự hiểu biết
noun
Từ Điển Anh Việt