backside

/ˈbæk.saɪd/
mặt sau

She checked the backside of the painting for a signature.

Cô ấy kiểm tra mặt sau của bức tranh để tìm chữ ký.


thông thường

Phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, thường được hiểu là mặt không nhìn thấy hoặc ít được chú ý hơn.

The backside of the mountain was covered in snow.

Mặt sau của ngọn núi được phủ đầy tuyết.

He turned around to show the backside of his jacket.

Anh ấy quay lại để cho thấy mặt sau áo khoác của mình.

Thường dùng để chỉ phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, có thể mang ý nghĩa sinh lý hoặc vật lý.

Cụm từ kết hợp

backside of the moonmặt sau của mặt trăngbackside of a busmặt sau của xe buýt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

backside of the mooncụm từ
mặt sau của mặt trăng
backside of a buscụm từ
mặt sau của xe buýt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'backside' có thể dùng để chỉ phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ phần sau của người (thường được coi là thô tục).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'back' (sau) và 'side' (mặt).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'backside' có thể dùng để chỉ phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ phần sau của người (thường được coi là thô tục).

Phân tích từ

back
sau
root
+
side
mặt
root
Từ Điển Anh Việt