backside
mặt sauShe checked the backside of the painting for a signature.
Cô ấy kiểm tra mặt sau của bức tranh để tìm chữ ký.
Phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, thường được hiểu là mặt không nhìn thấy hoặc ít được chú ý hơn.
The backside of the mountain was covered in snow.
Mặt sau của ngọn núi được phủ đầy tuyết.
He turned around to show the backside of his jacket.
Anh ấy quay lại để cho thấy mặt sau áo khoác của mình.
Thường dùng để chỉ phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, có thể mang ý nghĩa sinh lý hoặc vật lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'backside' có thể dùng để chỉ phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ phần sau của người (thường được coi là thô tục).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'back' (sau) và 'side' (mặt).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'backside' có thể dùng để chỉ phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ phần sau của người (thường được coi là thô tục).