backing
sự ủng hộThe company received strong backing from investors.
Công ty đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các nhà đầu tư.
Sự ủng hộ hoặc hỗ trợ, thường về mặt tài chính hoặc chính trị.
The politician gained backing from several influential groups.
Người chính trị đã nhận được sự ủng hộ từ nhiều nhóm có ảnh hưởng.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc xã hội.
Vật liệu được đặt sau một vật khác để tăng cường hoặc bảo vệ.
The wall needs proper backing to prevent collapse.
Tường cần có vật liệu đỡ sau để tránh sụp đổ.
Dùng trong xây dựng hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'backing' và 'support'
'Backing' thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tài chính, còn 'support' dùng rộng hơn.
Quy tắc vàng
Dùng 'backing' trong bối cảnh chính trị
Trong tiếng Anh, 'backing' thường dùng để chỉ sự ủng hộ chính trị hoặc tài chính, chứ không dùng cho sự hỗ trợ thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'back' (lưng, hỗ trợ) + hậu tố '-ing' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'backing' thường dùng để chỉ sự hỗ trợ, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị. Trong kỹ thuật, nó có nghĩa là vật liệu đỡ sau.