Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. annular eclipse moon

annular eclipse moon

/ˈæn.jə.lər ˈɪk.lɪps ˈmun/
nhật thực vòng

During the annular eclipse moon, the sun appears as a bright ring around the moon.

Trong khi có nhật thực vòng, mặt trời xuất hiện như một vòng sáng quanh mặt trăng.


chuyên ngành

Một hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trăng che phần trung tâm của Mặt Trời, khiến Mặt Trời xuất hiện như một vòng sáng xung quanh Mặt Trăng.

The annular eclipse moon creates a stunning visual effect known as the 'ring of fire'.

Nhật thực vòng tạo ra một hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp được gọi là 'vòng lửa'.

Hiện tượng này xảy ra khi Mặt Trăng ở khoảng cách xa nhất với Trái Đất, khiến nó không đủ lớn để che toàn bộ Mặt Trời.

Cụm từ kết hợp

ring of firevòng lửasolar eclipsenhật thực

Từ đồng nghĩa

ring eclipseannular solar eclipse

Từ trái nghĩa

total eclipsepartial eclipse

Cụm từ liên quan

total eclipsecụm từ
nhật thực toàn phần
partial eclipsecụm từ
nhật thực phần

Mẹo hay

Khi nào xảy ra nhật thực vòng?

Nhật thực vòng xảy ra khi Mặt Trăng ở điểm viễn điểm quỹ đạo của nó, khiến nó không đủ lớn để che toàn bộ Mặt Trời.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa nhật thực vòng và nhật thực toàn phần

Nhật thực vòng xảy ra khi Mặt Trăng ở xa Trái Đất, trong khi nhật thực toàn phần xảy ra khi Mặt Trăng ở gần Trái Đất.

Nguồn gốc từ

Từ 'annular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annulus' (vòng), 'eclipse' từ tiếng Hy Lạp 'ekleipsis' (bị che khuất), và 'moon' từ tiếng Anh cổ 'mōna' (mặt trăng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả một loại nhật thực đặc biệt.

Phân tích từ

annular
vòng
root
+
eclipse
nhật thực
root
+
moon
mặt trăng
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।