Looking up...
The court decided to annul the marriage.
Tòa án quyết định hủy bỏ cuộc hôn nhân.
Hủy bỏ hoặc làm cho một hành động, quyết định hoặc thỏa thuận không còn có hiệu lực pháp lý.
The judge annulled the contract due to fraud.
Thẩm phán đã hủy bỏ hợp đồng vì gian lận.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ việc hủy bỏ một quyết định hoặc thỏa thuận.
Từ 'annul' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tình huống chính thức.
'Annul' thường được sử dụng để chỉ việc hủy bỏ một thỏa thuận hoặc quyết định có hiệu lực pháp lý, trong khi 'cancel' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Từ gốc Latin 'annullare', có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'làm cho vô hiệu'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính thức.