always late for work

/ˈɔl.weɪz leɪt fər wɜrk/
hay đi làm trễ

She is always late for work and her boss is getting frustrated.

Cô ấy hay đi làm trễ và sếp của cô ấy đang trở nên bực mình.


thông thường

thường xuyên đi làm muộn, không đúng giờ làm việc

My coworker is always late for work, so we have to cover for him.

Đồng nghiệp của tôi hay đi làm trễ nên chúng tôi phải thay anh ấy.

If you're always late for work, you might need to wake up earlier.

Nếu bạn hay đi làm trễ, có lẽ bạn cần dậy sớm hơn.

Thường dùng để chỉ thói quen cá nhân không đúng giờ làm việc, có thể do ngủ muộn, tắc đường, hay chủ quan.

Cụm từ kết hợp

always late for meetingshay đến họp trễchronically late for workliên tục đi làm trễconstantly late for workliên tục đi làm trễ

Cụm từ liên quan

on timecụm từ
đúng giờ
early birdcụm từ
người dậy sớm hoặc đến sớm
cut it closecụm từ
đến sát giờ

Mẹo hay

Cách diễn đạt lịch sự thay thế

Thay vì nói 'always late for work' (mang tính chỉ trích), bạn có thể dùng 'has a tendency to be late for work' (có xu hướng đi trễ) trong ngữ cảnh cần tế nhị.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu

Cụm từ này thường đứng sau động từ 'to be' (is/are) hoặc động từ chỉ thói quen như 'tend to'. Ví dụ: 'He tends to be always late for work.'

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'always' (luôn luôn) + 'late' (trễ) + 'for work' (đi làm). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16-17 khi khái niệm 'punctuality' (đúng giờ) trở nên quan trọng trong xã hội công nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về thói quen không đúng giờ. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo chính thức.

Phân tích từ

always
luôn luôn
adverb
+
late
trễ
adjective
+
for work
đi làm
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt