Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. although

although

/ɔːlˈðoʊ/
mặc dù

Although it was raining, we went to the park.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi đã đi công viên.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ ra một sự thật hoặc tình huống trái ngược với điều đã được nói hoặc sẽ được nói sau đó.

She decided to go to the party although she was tired.

Cô ấy quyết định đi bữa tiệc mặc dù cô ấy mệt mỏi.

Although he studied hard, he failed the exam.

Mặc dù anh ấy học rất chăm chỉ, anh ấy đã trượt bài kiểm tra.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự trái ngược giữa hai ý kiến hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

although it may seemmặc dù nó có thể trông như vậyalthough I disagreemặc dù tôi không đồng ýalthough it's truemặc dù điều đó là sự thật

Từ đồng nghĩa

even thoughdespitein spite of

Từ trái nghĩa

becausesinceas

Cụm từ liên quan

even thoughcụm từ
mặc dù
in spite ofcụm từ
mặc dù

Mẹo hay

Sử dụng 'although'

Dùng 'although' để bắt đầu câu hoặc sau dấu phẩy để nhấn mạnh sự trái ngược.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Although' thường được sử dụng ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy, theo sau là một mệnh đề phụ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'al' (mặc dù) + 'though' (ngay cả khi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức hơn so với 'even though'.

Phân tích từ

al
mặc dù
prefix
+
though
ngay cả khi
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।