Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. affirmative

affirmative

/əˈfɜːmətɪv/
xác nhận

She gave an affirmative nod.

Cô ấy đã gật đầu để xác nhận.


trang trọngthông thường

Xác nhận, đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó.

The judge gave an affirmative decision.

Thẩm phán đã đưa ra quyết định xác nhận.

His affirmative response encouraged the team.

Phản hồi xác nhận của anh ấy đã khuyến khích đội ngũ.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

affirmative actionchính sách ưu tiênaffirmative responsephản hồi xác nhận

Từ đồng nghĩa

positiveconfirmatoryapproving

Từ trái nghĩa

negativedenialrejection

Cụm từ liên quan

affirmative votecụm từ
bầu cử xác nhận
affirmative defensecụm từ
biện pháp phòng thủ xác nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ 'affirmative' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ sự xác nhận hoặc chấp thuận.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'positive'

'Affirmative' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, trong khi 'positive' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'affirmare' (xác nhận) và hậu tố '-ative' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'affirmative' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc thảo luận chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'xác nhận' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

affirm
xác nhận
root
+
-ative
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।