advocate

/ˈædvəkeɪt/
bảo vệ, ủng hộ

She advocates for human rights.

Cô ấy bảo vệ và ủng hộ quyền con người.


trang trọng

Người hoặc tổ chức bảo vệ, ủng hộ một ý kiến, nguyên tắc hoặc quyền lợi của một nhóm người.

The lawyer is an advocate for justice.

Luật sư là một người bảo vệ và ủng hộ công lý.

Trong tiếng Anh, 'advocate' có thể là danh từ hoặc động từ.

trang trọng

Động từ: Biểu thị sự ủng hộ hoặc bảo vệ một ý kiến, nguyên tắc hoặc quyền lợi.

He advocates for environmental protection.

Anh ấy ủng hộ bảo vệ môi trường.

Khi dùng như động từ, thường đi với 'for' để chỉ mục tiêu được ủng hộ.

Cụm từ kết hợp

advocate forbảo vệ và ủng hộpublic advocatengười bảo vệ quyền lợi công chúng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

advocate for changecụm từ
bảo vệ và ủng hộ sự thay đổi
self-advocatecụm từ
người tự bảo vệ quyền lợi của mình

Mẹo hay

Sử dụng 'advocate' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'advocate' thường chỉ người bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc hoặc quyền lợi.

Sử dụng 'advocate' như động từ

Khi dùng như động từ, 'advocate' thường đi với 'for' để chỉ mục tiêu được ủng hộ.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Advocate' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'advocare', nghĩa là 'gọi đến, mời đến'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'advocate' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ người bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc hoặc quyền lợi. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'for' để chỉ mục tiêu được ủng hộ.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-vocate
call
root
Từ Điển Anh Việt