payment

/ˈpeɪmənt/
sự thanh toán

The payment for the service will be processed within 24 hours.

Việc thanh toán dịch vụ sẽ được xử lý trong vòng 24 giờ.


chung

số tiền thanh toán

The total payment for the laptop was $1,200.

Tổng số tiền thanh toán cho chiếc máy tính xách tay là 1.200 đô la.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc giao dịch.

chung

hành động trả tiền

Payment can be made by credit card or bank transfer.

Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản ngân hàng.

Dùng để chỉ quá trình thanh toán, không chỉ số tiền.

Cụm từ kết hợp

make a paymentthực hiện thanh toánlate paymentthanh toán trễpayment methodphương thức thanh toándown paymenttiền đặt cọc

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'payment' và 'pay'

'Payment' là danh từ chỉ số tiền hoặc hành động thanh toán, trong khi 'pay' là động từ chỉ hành động trả tiền. Ví dụ: 'The payment is due tomorrow' (Số tiền thanh toán đến hạn vào ngày mai) vs 'I will pay the bill' (Tôi sẽ trả hóa đơn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'payment' trong hợp đồng

Khi viết hợp đồng, dùng 'payment' để chỉ khoản tiền phải trả (e.g., 'The buyer agrees to make a payment of $500 within 7 days'). Tránh dùng 'pay' trong trường hợp này vì nó không rõ ràng về số tiền.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'payment' (thế kỷ 14), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'paiment', bắt nguồn từ động từ 'payer' (trả tiền), từ tiếng Latin 'pacare' (làm yên, thanh toán).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'payment' thường được dịch là 'thanh toán' hoặc 'sự thanh toán' tùy vào ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'pay' (trả tiền) hoặc 'compensation' (bồi thường).

Phân tích từ

pay
trả tiền
root
+
-ment
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt