ad
quảng cáoThe company launched a new ad campaign.
Công ty đã phát hành một chiến dịch quảng cáo mới.
Một thông điệp quảng cáo, thường được phát sóng trên truyền thông để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.
She saw an ad for a new smartphone on TV.
Cô ấy thấy một quảng cáo về một chiếc điện thoại mới trên TV.
Thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'ad' trong tiếng Anh
Từ 'ad' thường được sử dụng trong tiếng Anh thông thường để chỉ quảng cáo. Trong tiếng Việt, từ 'quảng cáo' được sử dụng phổ biến hơn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'ad' và 'advertisement'
'Ad' là từ ngắn gọn, thường được sử dụng trong tiếng Anh thông thường, còn 'advertisement' là từ chính thức hơn.
Nguồn gốc từ
Tắt của 'advertisement' (quảng cáo).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'ad' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường và không chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'quảng cáo' được sử dụng phổ biến.