actually

/ˈæk.tʃu.ə.li/
thực ra

I thought the meeting was at 3, but it's actually at 4.

Tôi tưởng cuộc họp lúc 3 giờ, nhưng thực ra là lúc 4 giờ.


thông thường

dùng để nhấn mạnh sự thật trái ngược với điều đã được nói trước đó

I don’t eat meat, but I actually love seafood.

Tôi không ăn thịt, nhưng thực ra tôi rất thích hải sản.

Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ 'to be'.

neutral

thực sự, trên thực tế

She seems happy, but actually she’s very stressed.

Cô ấy trông có vẻ vui vẻ, nhưng thực sự cô ấy rất căng thẳng.

Dùng để giới thiệu thông tin xác thực sau khi đã đề cập đến điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

actually, to tell the truththực ra mà nóiactually, in realitytrên thực tế

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'actually' và 'currently'

'actually' nhấn mạnh sự thật, trong khi 'currently' chỉ trạng thái hiện tại (hiện giờ). Ví dụ: 'I'm currently busy' (bây giờ tôi bận) vs 'I'm actually free' (thực ra tôi rảnh).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Actually' thường đứng đầu hoặc giữa câu, không bao giờ đứng cuối. Ví dụ: 'Actually, I agree' (Đúng vậy, tôi đồng ý) chứ không phải 'I agree, actually'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'actual' (thuộc về hành động) + hậu tố '-ly' (biến đổi trạng từ). Nguồn gốc Latin 'actualis' (thực tế).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để thay thế 'now' hoặc 'at present'. Trong tiếng Việt, 'actually' thường dịch là 'thực ra' hoặc 'thật ra' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

actual
thực tế, thực sự
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt