act quickly
hành động nhanhIn emergencies, you must act quickly to save lives.
Trong các tình huống khẩn cấp, bạn phải hành động nhanh để cứu sống.
Hành động nhanh chóng, không chần chừ, thường do tình huống khẩn cấp hoặc cần thiết.
The doctor had to act quickly to stop the bleeding.
Bác sĩ phải hành động nhanh để ngừng chảy máu.
Act quickly before the opportunity disappears.
Hành động nhanh trước khi cơ hội biến mất.
Thường dùng trong tình huống cần quyết định hoặc hành động nhanh chóng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp
Cụm từ này thường dùng khi cần nhấn mạnh tính khẩn cấp hoặc cần hành động nhanh chóng.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh bình thường
Không nên dùng 'act quickly' trong các tình huống bình thường, chỉ dùng khi cần nhấn mạnh tính khẩn cấp.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'act' (hành động) và 'quickly' (nhanh chóng), không có nguồn gốc đặc biệt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cần hành động nhanh chóng, đặc biệt là trong y tế, an ninh hoặc kinh doanh.