accessible
dễ tiếp cậnThe museum is accessible to people with disabilities.
Bảo tàng dễ tiếp cận với người khuyết tật.
Có thể tiếp cận hoặc sử dụng dễ dàng, đặc biệt là cho người khuyết tật hoặc người có nhu cầu đặc biệt.
The website is designed to be accessible to all users.
Trang web được thiết kế để dễ tiếp cận cho tất cả người dùng.
Thường dùng để mô tả các dịch vụ, công nghệ hoặc không gian công cộng được thiết kế để phục vụ mọi người, bao gồm người khuyết tật.
Dễ hiểu hoặc dễ tiếp cận về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc.
His explanation was very accessible to beginners.
Giải thích của anh ấy rất dễ hiểu cho người mới bắt đầu.
Dùng để mô tả nội dung hoặc cách giải thích dễ hiểu cho mọi người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ 'accessible' thường dùng để mô tả sự dễ tiếp cận của dịch vụ hoặc không gian công cộng cho người khuyết tật.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'accessible' và 'available'
'Accessible' nhấn mạnh sự dễ tiếp cận, còn 'available' nhấn mạnh sự có sẵn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'accessibilis', từ 'accessus' (tiếp cận) + '-ibilis' (có thể).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công nghệ hoặc giáo dục để mô tả sự dễ tiếp cận của dịch vụ, thông tin hoặc không gian.