access to
quyền truy cập vàoShe gained access to the restricted area.
Cô ấy được quyền truy cập vào khu vực bị hạn chế.
trang trọng
Quyền hoặc khả năng sử dụng hoặc vào một nơi, hệ thống, hoặc thông tin.
The company provides access to online training resources.
Công ty cung cấp quyền truy cập vào tài nguyên đào tạo trực tuyến.
He denied access to the confidential files.
Anh ta từ chối quyền truy cập vào các tệp bí mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, an ninh, hoặc quyền hạn.
Cụm từ kết hợp
access to informationquyền truy cập thông tinaccess to servicesquyền sử dụng dịch vụaccess to resourcesquyền sử dụng tài nguyên
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'access to' khi nói về quyền truy cập vào một nơi hoặc thông tin.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
'Access to' luôn đi với một danh từ hoặc cụm danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ 'access' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', nghĩa là 'tiến gần'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ quyền hoặc khả năng vào một nơi hoặc sử dụng một dịch vụ.
Phân tích từ
access
quyền truy cập
rootto
đến
prepositionTừ Điển Anh Việt