ernste Diskussion
cuộc thảo luận nghiêm túcDie ernste Diskussion über Klimawandel dauerte den ganzen Abend.
Cuộc thảo luận nghiêm túc về biến đổi khí hậu kéo dài cả buổi tối.
Một cuộc thảo luận nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề quan trọng hoặc nghiêm trọng.
Die Regierung führte eine ernste Diskussion über die Wirtschaftskrise.
Chính phủ đã tiến hành một cuộc thảo luận nghiêm túc về cuộc khủng hoảng kinh tế.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc, chứ không phải trong các cuộc trò chuyện thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'ernst' (nghiêm túc) kết hợp với 'Diskussion' (thảo luận) để tạo thành một cụm từ mô tả một cuộc thảo luận nghiêm túc.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để mô tả các cuộc thảo luận nghiêm túc về các vấn đề quan trọng.