Looking up...
Sie zieht in eine neue Wohnung ein.
Cô ấy di chuyển vào một căn hộ mới.
Di chuyển vào một nơi mới, chẳng hạn như một căn nhà hoặc một tòa nhà.
Wir ziehen nächste Woche in unser neues Haus ein.
Chúng tôi sẽ di chuyển vào nhà mới của chúng tôi tuần tới.
Thường được sử dụng khi nói về việc chuyển nhà.
Rút tiền hoặc thu tiền từ một tài khoản hoặc nguồn khác.
Der Vermieter zieht die Miete vom Konto des Mieters ein.
Chủ nhà thu tiền thuê từ tài khoản của người thuê.
Trong ngữ cảnh tài chính, có nghĩa là rút tiền tự động từ tài khoản.
Khi nói về việc thu tiền, hãy nhớ rằng 'einziehen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính.
'Einziehen' có nghĩa là 'di chuyển vào', còn 'ausziehen' có nghĩa là 'di chuyển ra'.
Từ gốc 'ziehen' (kéo, kéo) kết hợp với tiền tố 'ein-' (vào).
Trong tiếng Đức, 'einziehen' có thể có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, nhưng nghĩa phổ biến nhất là 'di chuyển vào'.