Looking up...
Ich muss meinen Chef anrufen.
Tôi phải gọi điện cho chủ tịch của tôi.
Điện thoại đến hoặc thực hiện cuộc gọi điện thoại.
Kannst du bitte einen Anruf tätigen, um den Termin zu bestätigen?
Bạn có thể gọi điện để xác nhận cuộc hẹn không?
Er tätigte einen Anruf, um Hilfe zu rufen.
Anh ta gọi điện để gọi cứu trợ.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.
Thay vì nói 'einen Anruf machen', 'einen Anruf tätigen' nghe chuyên nghiệp hơn.
Đảm bảo 'Anruf' được viết hoa và 'tätigen' được viết thường.
Từ 'Anruf' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Anruf' (cuộc gọi) và 'tätigen' (thực hiện).
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.