Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. einen Anruf tätigen

einen Anruf tätigen

/ˈaɪnən ˈanʁʊf ˈtɛːtɪɡn̩/
gọi điện

Ich muss meinen Chef anrufen.

Tôi phải gọi điện cho chủ tịch của tôi.


trang trọngthông thường

Điện thoại đến hoặc thực hiện cuộc gọi điện thoại.

Kannst du bitte einen Anruf tätigen, um den Termin zu bestätigen?

Bạn có thể gọi điện để xác nhận cuộc hẹn không?

Er tätigte einen Anruf, um Hilfe zu rufen.

Anh ta gọi điện để gọi cứu trợ.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.

Cụm từ kết hợp

einen Anruf tätigengọi điệneinen Anruf entgegennehmennhận cuộc gọi

Từ đồng nghĩa

telefonierenanrufen

Từ trái nghĩa

auflegenignorieren

Cụm từ liên quan

einen Rückruf tätigencụm từ
gọi lại
einen Notruf tätigencụm từ
gọi cấp cứu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thay vì nói 'einen Anruf machen', 'einen Anruf tätigen' nghe chuyên nghiệp hơn.

Quy tắc vàng

Chính tả và ngữ pháp

Đảm bảo 'Anruf' được viết hoa và 'tätigen' được viết thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'Anruf' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Anruf' (cuộc gọi) và 'tätigen' (thực hiện).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

einen
một
determiner
+
Anruf
cuộc gọi
noun
+
tätigen
thực hiện
verb
Từ Điển Đức Việt
और German→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।