Looking up...
Sie spielt heute auswärts.
Hôm nay cô ấy chơi ở ngoài.
Nơi ở ngoài, không ở nhà hoặc không ở nơi thường trú.
Er arbeitet auswärts.
Anh ấy làm việc ở ngoài.
Das Spiel findet auswärts statt.
Trận đấu diễn ra ở ngoài.
Thường dùng để chỉ nơi ở hoặc hoạt động ở ngoài nhà.
Dùng 'auswärts' khi muốn nói về nơi ở hoặc hoạt động ở ngoài nhà.
'Auswärts' chỉ nơi ở hoặc hoạt động ở ngoài, còn 'draußen' chỉ nơi ở ngoài nhà.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'aus' (ra) và 'Warts' (điểm đến).
Thường dùng để chỉ nơi ở hoặc hoạt động ở ngoài nhà, không phải nơi thường trú.